CDC CDC Pinyin: CDC Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 疾病预防控制中心,简称疾控中心。 Cấu tạo: C + D + CPinyinCDCCấu tạoC + D + C Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾病预防控制中心,简称疾控中心。 Từ liên quan Gần nghĩaCD盒 · DC十 · CD · CDMA · CD-R · CD音乐 · DC · CD-RW