CPI

CPI

Pinyin: CPI

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

消费者价格指数,我国称之为居民消费价格指数。

Cấu tạo: C + P + I

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消费者价格指数,我国称之为居民消费价格指数。

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP值 · CP · CPA · CPU