CP

C P

Pinyin: C P

Tổng quan

mối quan hệ lãng mạn tưởng tượng giữa hai nhân vật trong tiểu thuyết (hoặc ngoài đời thực) mà người ta mong muốn hoặc tưởng tượng (viết tắt của "coupling")

Cấu tạo: C + P

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưởng tượng quan hệ

Eng

  • Cihui an imagined romantic relationship between two characters in fiction (or in real life) that one wishes for or fantasizes about (abbr. of "coupling")

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP值 · C位 · C盘 · C罗 · PA · PK · PO · PU