CP值

C P zhí

Pinyin: C P zhí

Tổng quan

(Đài Loan) giá trị so với số tiền bỏ ra; đáng đồng tiền bát gạo

Cấu tạo: C + P + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng đồng tiền

Eng

  • Cihui (Tw) value for money; bang for your buck

Từ liên quan

Gần nghĩa

CP · CPA · CPI · CPU