SCI SCI Pinyin: SCI Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 科学引文索引。 Cấu tạo: S + C + IPinyinSCICấu tạoS + C + I Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科学引文索引。 Từ liên quan Gần nghĩaCIA · CIP · CI · CIMS