SNG SNG Pinyin: SNG Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 卫星新闻采集,特指装载全套SNG设备的卫星新闻采访车。 Cấu tạo: S + N + GPinyinSNGCấu tạoS + N + G Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卫星新闻采集,特指装载全套SNG设备的卫星新闻采访车。 Từ liên quan Gần nghĩaNG · NG片段 · NG镜头 · NGO · SNS