T型台

T xíng tái

Pinyin: T xíng tái

Tổng quan

sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk

新华 · Tân Hoa Đại lục

呈T形的表演台,多用于时装表演。

Cấu tạo: T + 型 (hình) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàn diễn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈T形的表演台,多用于时装表演。

Eng

  • Cihui runway (for a fashion show etc); catwalk