T字帐

T zì zhàng

Pinyin: T zì zhàng

Tổng quan

tài khoản chữ T (kế toán)

Cấu tạo: T + 字 (tự) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài khoản chữ T

Eng

  • Cihui T-account (accounting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

T字裤