T字帳 T zì zhàng Pinyin: T zì zhàng Tổng quan tài khoản chữ T (kế toán) Cấu tạo: T + 字 (tự) + 帳 (trướng)PinyinT zì zhàngCấu tạoT + 字 + 帳 Nghĩa ViệtCihui tài khoản chữ T (kế toán)EngCC-CEDICT T-account (accounting)Cihui T-account (accounting)