T恤衫

T xù shān

Pinyin: T xù shān

Tổng quan

áo thun

Cấu tạo: T + (tuất) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo thun

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种短袖套头上衣,因略呈T形而得名。也叫T恤。

Eng

  • Cihui T恤衫 -xù shān n. <loan.> T-shirt (borrowed through Cantonese, where xù is pronounced seut) M:²jiàn