Tony老師

t o n y lǎo shī

Pinyin: t o n y lǎo shī

Tổng quan

(tiếng lóng) thợ làm tóc

Cấu tạo: T + o + n + y + (lão) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) thợ làm tóc

Eng

  • CC-CEDICT (slang) hairdresser
  • Cihui (slang) hairdresser