U形轉彎 U xíng zhuǎn wān Pinyin: U xíng zhuǎn wān Tổng quan quay đầu chữ U Cấu tạo: U + 形 (hình) + 轉 (chuyển) + 彎 (loan)PinyinU xíng zhuǎn wānCấu tạoU + 形 + 轉 + 彎 Nghĩa ViệtCihui quay đầu chữ UEngCC-CEDICT U-turnCihui U-turn