X染色體 x rǎn sè tǐ Pinyin: x rǎn sè tǐ Tổng quan Cấu tạo: X + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể)Pinyinx rǎn sè tǐCấu tạoX + 染 + 色 + 體 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 决定生物个体性别的性染色体的一种。女性的一对性染色体是两条大小、形态相似的X染色体。