X線診斷學 x xiàn zhěn duàn xué Pinyin: x xiàn zhěn duàn xué Tổng quan Cấu tạo: X + 線 (tuyến) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 學 (học)Pinyinx xiàn zhěn duàn xuéCấu tạoX + 線 + 診 + 斷 + 學