cōng tổng

Hán Việt: tổng · Pinyin: cōng

Tổng quan

bận rộn vội vã chán nản

倥偬 · 戎事倥偬 · 偬偬 · 偬卒 · 偬恫 · 偬遽 · 戎马倥偬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzǒng
Hán Việttổng
Quảng Đôngcung1
Nhật BảnSOU
Hàn QuốcCHONG
Chú âmㄗㄛˇ ㄋ
Hán ngữ Trung cổcungh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Như chữ [惣].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「傯」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见倥偬” 偬(傯)zǒng 偬cōng 1.急遽。见"偬偬"﹑"偬遽"。

Eng

  • CC-CEDICT busy|hurried|despondent

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同偬。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Thảo thư

Dị thể: 倊 · 偬 · 𠏨 · 倊 · 偬 · 偬 · 傯 · 偬 · 傯