戎馬倥傯
nhung mã không tổng
Hán Việt: nhung mã không tổng · Pinyin: róng mǎ kǒng zǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戎马:本指战马,借指军事;倥偬:繁忙。形容军务繁忙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"戎马倥偬"。
- Tân Hoa Tự Điển 戎马本指战马,借指军事;倥偬繁忙。形容军务繁忙。
Eng
- Cihui 戎馬倥傯 óngmǎkǒngzǒng f.e. hectic military career