儎有 zhài yǒu·tái hữu Hán Việt: tái hữu · Pinyin: zhài yǒu Tổng quan Cấu tạo: 傤 (tái) + 有 (hữu)Pinyinzhài yǒuHán Việttái hữuTừ loạiđộngCấu tạo傤 + 有 · tái + hữu nghĩa thành phần: tái + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chất đầyĐứcHandedict (die und die Waren) geladen haben Từ liên quan Gần nghĩa有为 · 有之 · 有了 · 有事 · 有些 · 有人 · 有份 · 有伤