儱
lung
Hán Việt: lung · Pinyin: lǒng
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǒng |
|---|---|
| Hán Việt | lung |
| Quảng Đông | lung5 |
| Nhật Bản | DESAAGARANAI |
| Hàn Quốc | 롱 |
| Chú âm | ㄌㄨㄥˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | lungx |
| Phản thiết | 魯孔切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Xem [侗].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「儱侗」條。
Eng
- CC-CEDICT rude|barbarous
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力董切【集韻】魯孔切,𠀤音嚨。儱侗,未成器也。又儱偅,詳偅字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𫢒