儱倲 lǒng dōng Pinyin: lǒng dōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弱劣貌。 Cấu tạo: 儱 (lung) + 㑈Pinyinlǒng dōngCấu tạo儱 + 㑈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.弱劣貌。 Từ liên quan Gần nghĩa儱侗 · 儱偅 · 儱儱侗侗