儱偅

lǒng zhòngLŨNG CHỔNG

Hán Việt: LŨNG CHỔNG · Pinyin: lǒng zhòng

Tổng quan

Vẻ nặng nề cục mịch — Ngu dốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行不正貌。 2.不遇貌。

Cấu tạo: 儱 (lung) + 偅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.行不正貌。 2.不遇貌。

other

  • Nguồn khác Ngu dốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

儱侗 · 偅1. · 偅2. · 儱儱侗侗 · 儱倲