烏匼

wū kē

Pinyin: wū kē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即乌巾。

Cấu tạo: 烏 (ô) + 匼

Từ liên quan

Gần nghĩa

烏坵 · 烏雲 · 烏亮 · 烏什 · 烏蘭 · 乌合 · 乌呼 · 乌头