咭唂

jī gū

Pinyin: jī gū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.絮叨,唠叨。

Cấu tạo: 咭 + 唂

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.絮叨,唠叨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咭1. · 咭2. · 咭咭呱呱 · 咭叮 · 咭咕 · 咭咶 · 咭啈 · 唂剌