Tổng quan

hả?

咹㕵 · 咹𡅧 · 咹默 · 閑咹 · 客咹椿 · 𦓿咹淘㕵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghon1
Nhật BảnDOMORU
Chú âmㄜˋ
Hán ngữ Trung cổqat
Phản thiết阿葛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ăn Xuất hiện 17 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ăn Xuất hiện 17 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: ăn Xuất hiện 13 lần trong Lục Vân Tiên

Eng

  • CC-CEDICT eh?

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏葛切【集韻】阿葛切,𠀤音遏。【玉篇】吃也。 又【廣韻】小語。 又【博雅】止也。 又【集韻】於旰切,音按。聲止也。

Tự hình

  • Khải thư