唂剌

gū lá

Pinyin: gū lá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"唂喇"。

Cấu tạo: 唂 + 剌 (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"唂喇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 剌那尸棄 · 剌八 · 剌剌