唷喂

yō wèi

Pinyin: yō wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叹词。表示惊叹。

Cấu tạo: 唷 + 喂 (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊叹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂养 · 喂哺 · 喂奶 · 喂料 · 喂雞 · 喂食 · 喂马 · 喂孩子