Tổng quan

biến thể của 哲[zhe2] (dùng làm họ và trong tên gọi)

陶喆 · 俊喆 · 儒喆 · 先喆 · 前喆 · 叡喆 · 明喆 · 英喆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzit3
Nhật BảnTETSU
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄜˊ
Hán ngữ Trung cổtriet

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「哲」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 哲[zhe2] (used as a surname and in given names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同哲。【前漢·敘傳】聖喆之治。【後漢·皇后紀】詳求淑喆。 又【說文長箋】喆,明也,故明日爲喆朝。俗譌作詰。【正字通】此說迂泥。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 哲 · 哲