先喆 xiān zhé Pinyin: xiān zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"先哲"。 Cấu tạo: 先 (tiên) + 喆Pinyinxiān zhéCấu tạo先 + 喆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"先哲"。 Từ liên quan Gần nghĩa先世 · 先严 · 先主 · 先买 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令