叡喆 ruì zhé Pinyin: ruì zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"叡哲"。 Cấu tạo: 叡 (duệ) + 喆Pinyinruì zhéCấu tạo叡 + 喆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"叡哲"。 Từ liên quan Gần nghĩa叡智 · 叡作 · 叡典 · 叡后 · 叡哲 · 叡德 · 叡才 · 叡敏