儒喆

rú zhé

Pinyin: rú zhé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"儒哲"。

Cấu tạo: 儒 (nho) + 喆

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"儒哲"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儒儒 · 儒关 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒学 · 儒學 · 儒家