陶喆

táo zhéĐÀO TRIẾT

Hán Việt: ĐÀO TRIẾT · Pinyin: táo zhé

Tổng quan

David Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan

Cấu tạo: 陶 (đào) + 喆

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ David Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan

Eng

  • Cihui David Tao (1969-), Taiwanese singer-songwriter
  • Tần suất từ David Tao (1969-), Taiwanese singer-songwriter

Đức

  • Handedict David Tao (Eig, Pers, 1969 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陶乐 · 陶人 · 陶俑 · 陶冶 · 陶匠 · 陶器 · 陶土 · 陶塑