嗦
Pinyin: suō
Tổng quan
mút 啰嗦[luo1suo5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suō |
|---|---|
| Quảng Đông | so1 |
| Mân Nam | so |
| Nhật Bản | SA |
| Chú âm | ㄙㄨㄛˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sa |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 用嘴吸吮或舌頭舔條形物。如:「小孩子總喜歡嗦手指頭。」 [形] 1.說話煩多。如:「囉嗦」。 2.參見「哆嗦」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哆嗦”发抖,战栗 嗦suo ⒈ ⒉ 嗦suō 1.见"哆嗦"。 2.见"啰嗦"。 3.见"嗦嗦"。
Eng
- CC-CEDICT to suck|used in 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]|used in 哆嗦[duo1 suo5]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư