罗嗦地 LA SÁCH ĐÍCH Hán Việt: LA SÁCH ĐÍCH Tổng quan xem prolix Cấu tạo: 羅 (la) + 嗦 + 地 (địa)Hán ViệtLA SÁCH ĐÍCHCấu tạo羅 + 嗦 + 地 Từ liên quan Gần nghĩa罗嗦