哆嗦

duō suo

Pinyin: duō suo

Tổng quan

run rẩy | lạnh cóng lạnh cóng; căm căm; run cầm cập。因寒冷或恐懼而身體發抖。

Cấu tạo: (sỉ) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui run rẩy | lạnh cóng lạnh cóng; căm căm; run cầm cập。因寒冷或恐懼而身體發抖。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因寒冷或恐懼而身體發抖。《三俠五義》第五回:「也有怯官的,戰戰哆嗦不畫像樣的;竟有從容不迫,一揮而就的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受外界刺激而身体不由自主地颤动:冻得直~|气得浑身~。

Eng

  • CC-CEDICT to tremble; to shiver
  • Cihui to tremble; to shiver; uncontrolled shaking of the body

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发抖 · 战抖 · 战栗 · 颤抖 · 颤栗