罗嗦

luō suoLA SÁCH

Hán Việt: LA SÁCH · Pinyin: luō suo

Tổng quan

biến thể sai của 囉嗦

Cấu tạo: 羅 (la) + 嗦

Nghĩa

Việt

  • Cihui 啰嗦
  • Tần suất từ la sách: dài dòng; dài dòng

Eng

  • Cihui erroneous variant of 囉唆; 啰唆
  • Tần suất từ erroneous variant of 囉唆, 啰唆[luo1 suo5]

Đức

  • Handedict ausschweifend, wortreich
  • Handedict lästig

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗嗦地 · 嗦粉 · 罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹