嚙啃

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.啃咬。比喻破坏或折磨。

Cấu tạo: 啮 (giảo) + 啃

Từ liên quan

Gần nghĩa

啃书 · 啃老 · 啃青 · 啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 啃老族