嗚囔

wū nāngô nang

Hán Việt: ô nang · Pinyin: wū nāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容含糊的话语声。

Cấu tạo: 嗚 (ô) + 囔 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. mumble

Eng

  • Cihui 嗚囔 ūnang v. mumble

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗚嗚 · 嗚呼 · 嗚咽 · 嗚唈 · 囔囔 · 呜呼噫嘻 · 呜呼哀哉 · 呜呜叫的