嘟囔

dū nangĐÔ NANG

Hán Việt: ĐÔ NANG · Pinyin: dū nang

Tổng quan

lầu bầu; lẩm bẩm. 你在嘟囔什麼呀? anh đang lẩm bẩm gì đó?

新华 · Tân Hoa Đại lục

连续不断地自言自语:你在~什么呀?

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自言自語。《紅樓夢》第二○回:「口內嘟囔說:『一個作爺的,還賴我們這幾個錢。』」也作「嘟噥」。

Cấu tạo: 嘟 + 囔 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lầm bầm một mình
  • Tần suất từ nói lẩm bẩm; đô nang: than thở/lầm bầm/lầu bầu/lẩm bẩm; lầm bầm một mình; lầu bầu; lẩm bẩm. 你在嘟囔什麼呀? anh đang lẩm bẩm gì đó?; lầm bầm; lầu bầu; lẩm bẩm
  • Biên soạn v. mumble to oneself

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自言自語。《紅樓夢》第二○回:「口內嘟囔說:『一個作爺的,還賴我們這幾個錢。』」也作「嘟噥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续不断地自言自语:你在~什么呀?
  • Kaggle Zh-Vi burble

Eng

  • Cihui to mumble to oneself
  • Tần suất từ v. mumble to oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘟哝 · 嘟嘟 · 嘟噜 · 囔囔 · 嘟嘟响 · 嘟嘟声 · 嘟嘟车 · 嘟着嘴