坎埳

Tổng quan

Cấu tạo: 坎 (khảm) + 埳

Từ liên quan

Gần nghĩa

坎𡒄 · 坎儿 · 坎克 · 坎坎 · 坎坷 · 坎城 · 坎子 · 坎昆