埳井之蛙

kǎn jǐng zhī wā

Pinyin: kǎn jǐng zhī wā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

废井里的青蛙。比喻见识不多的人。同“坎井之蛙”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

即「井底之蛙」。見「井底之蛙」條。01.《莊子.秋水》:「子獨不聞夫埳井之&96d6.jpg; (蛙)乎,謂東海之鱉曰:『吾樂與!……』」<a name="井蛙之見"> </a>

Cấu tạo: 埳 + 井 (tỉnh) + 之 (chi) + 蛙 (oa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「井底之蛙」。見「井底之蛙」條。01.《莊子.秋水》:「子獨不聞夫埳井之&96d6.jpg; (蛙)乎,謂東海之鱉曰:『吾樂與!……』」<a name="井蛙之見"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废井里的青蛙。比喻见识不多的人。同“坎井之蛙”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

埳井之鼃