埳軻

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不得志。漢.東方朔〈七諫.沉江〉:「然埳軻而留滯。」也作「坎坷」。

Cấu tạo: 埳 + 轲 (kha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất đắc chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不得志。漢.東方朔〈七諫.沉江〉:「然埳軻而留滯。」也作「坎坷」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

軻梨 · 軻地羅 · 軻地羅山 · 埳井 · 埳坷 · 埳室 · 埳蛙 · 軻丘