埳蛙

kǎn wā

Pinyin: kǎn wā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"坎井之鼃"。

Cấu tạo: 埳 + 蛙 (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坎井之鼃"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛙人 · 蛙式 · 蛙泳 · 蛙的 · 蛙科 · 蛙突 · 蛙鞋 · 蛙类的