夀終 thọ chung Hán Việt: thọ chung Tổng quan Chết vì tuổi già Cấu tạo: 夀 (thọ) + 终 (chung)Hán Việtthọ chungTừ loạiđộngCấu tạo夀 + 终 · thọ + chung nghĩa thành phần: thọ + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết già Từ liên quan Gần nghĩa夀器 · 夀堂 · 夀筵 · 夀誕 · 終世 · 終于 · 終伏 · 終刧