損夀 tổn thọ Hán Việt: tổn thọ Tổng quan Giảm sự sống lâu Cấu tạo: 损 (tổn) + 夀 (thọ)Hán Việttổn thọTừ loạiđộngCấu tạo损 + 夀 · tổn + thọ nghĩa thành phần: tổn + thọ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm tuổi thọ Từ liên quan Gần nghĩa夀器 · 夀堂 · 夀筵 · 夀終 · 夀誕 · 损人 · 损伤 · 损友