下夀

hạ thọ

Hán Việt: hạ thọ

Tổng quan

Sống lâu ở bậc dưới, chỉ người 60 tuổi (70 tuổi là Trang thọ, 80 tuổi là Thượng thọ)

Cấu tạo: 下 (hạ) + 夀 (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ thọ

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人