产媪

chǎn ǎosản ảo

Hán Việt: sản ảo · Pinyin: chǎn ǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.产婆。

Cấu tạo: 產 (sản) + 媼 (ảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.产婆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出