魔媪 mó ǎo·ma ảo Hán Việt: ma ảo · Pinyin: mó ǎo Tổng quan Bà đồng, bà bóng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.巫婆。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 假託鬼神而行使魔術的老婦人。 Cấu tạo: 魔 (ma) + 媼 (ảo)Pinyinmó ǎoHán Việtma ảoCấu tạo魔 + 媼 · ma + ảo nghĩa thành phần: ma + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.巫婆。 Từ liên quan Gần nghĩa媪神 · 媼神 · 魔事 · 魔云 · 魔佛 · 魔作 · 魔像 · 魔光