嶚
Pinyin: liáo
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:sơn 山(+12 nét)Hình thái:⿱山尞Nét bút:丨フ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: UKCF (山大金火)Unicode:U+5D9AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:liu4 嶛Không hiện chữ? 嶛寮寮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liáo |
|---|---|
| Quảng Đông | liu4 |
| Nhật Bản | RYOU |
| Hán ngữ Trung cổ | leu |
| Phản thiết | 憐蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嶚liáo 1.高。 2.见"嶚峭"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】落蕭切【集韻】憐蕭切【韻會】【正韻】連條切,𠀤音聊。【廣雅】嶚𡻝,高也。【集韻】或作嵺。亦作嶛。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 嶛 · 𡻪 · 嵺 · 嶛