嶚峭 liáo qiào Pinyin: liáo qiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嶛峭"。 2.瘦削貌。 3.形容微寒。 Cấu tạo: 嶚 + 峭 (tiễu)Pinyinliáo qiàoCấu tạo嶚 + 峭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶛峭"。 2.瘦削貌。 3.形容微寒。 Từ liên quan Gần nghĩa峭壁 · 峭拔 · 峭直 · 峭壁者 · 峭壁多的 · 峭严 · 峭丽 · 峭健