嶚嶕

liáo jiāo

Pinyin: liáo jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嶛嶕"。 2.高貌。

Cấu tạo: 嶚 + 嶕

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶛嶕"。 2.高貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶕嶢 · 嶕峣 · 嶕石 · 嶚剌 · 嶚峣 · 嶚峭 · 嶚嶢 · 嶚闊