嶚剌 liáo lá Pinyin: liáo lá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山势高峻而相背离。 Cấu tạo: 嶚 + 剌 (lạt)Pinyinliáo láCấu tạo嶚 + 剌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山势高峻而相背离。 Từ liên quan Gần nghĩa剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 剌那尸棄 · 剌八 · 剌剌